Dịch từ "frock" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "frock" trong tiếng Tây Ban Nha

EN frock
volume_up
{danh từ}

1. "monk's"

frock (từ khác: custom, habit, wont, cowl)
volume_up
hábito {đực}
Women need no lectures from men in frocks, telling them what they should do with their bodies.
Las mujeres no necesitan que hombres vestidos con hábitos les den sermones, diciéndoles qué deben hacer con sus cuerpos.

2. Anh-Anh

frock (từ khác: gown)
volume_up
vestido {đực}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "frock":

frock
English