Dịch từ "feint" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "feint" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
to feint {nội động}

EN feint
volume_up
{danh từ}

1. Tổng quan

feint (từ khác: dummy, jink)
volume_up
regate {đực} [TBN] (en fútbol)
feint
volume_up
treta {cái} (en esgrima)

2. Thể thao

feint (từ khác: dummy, fake)
volume_up
finta {cái}
feint
volume_up
pase {đực} (en esgrima)

Ví dụ về cách dùng từ "feint" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.