Dịch từ "favorably" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "favorably" trong tiếng Tây Ban Nha

EN favorably
volume_up
{trạng từ}

favorably (từ khác: appreciatively, favourably)
favorably (từ khác: positively)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "favorably":

favorably
English
favor

Ví dụ về cách dùng từ "favorably" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Englishyour last essays compare favorably with your previous efforts
tus últimos trabajos están mejor que los anteriores
Englishthe proposal was favorably received
Englishwe were very favorably impressed
Englishhe spoke very favorably of her
Englishto compare favorably with sth