Dịch từ "cone-pulley belt" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "cone-pulley belt" trong tiếng Tây Ban Nha

EN cone-pulley belt
volume_up
{danh từ}

1. công nghiệp

cone-pulley belt
volume_up
correa de polea {cái} (escalonada)

Cách dịch tương tự của từ "cone-pulley belt" trong tiếng Tây Ban Nha

cone danh từ
pulley danh từ
belt danh từ
to belt động từ