Dịch từ "boondoggle" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "boondoggle" trong tiếng Tây Ban Nha

EN boondoggle
volume_up
{danh từ}

boondoggle (từ khác: waste, wastefulness, extravagance, misuse)

Ví dụ về cách dùng từ "boondoggle" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishI also object to the undemocratic nature of Euratom decisions and the waste of resources in the boondoggle that is the ITER project.
También me opongo a la naturaleza antidemocrática de las decisiones de Euratom y al derroche de recursos que supone el proyecto ITER.