Dịch từ "to bewilder" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "to bewilder" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
to bewilder {ngoại động}

EN to bewilder
volume_up
[bewildered|bewildered] {động từ}

to bewilder (từ khác: to deafen, to stun)
volume_up
atronar [atronando|atronado] {ngoại động}
to bewilder (từ khác: to daunt)
to bewilder
volume_up
alelar [alelando|alelado] {ngoại động} (dejar confuso)
to bewilder
volume_up
aturdir [aturdiendo|aturdido] {ngoại động} (confundir, dejar perplejo)
Judging from the debate in a number of Member States, many people are clearly rather bewildered by the debate.
Si se sigue el debate en muchos de los países miembros, queda claro que estos acontecimientos aturden a muchos ciudadanos.