Dịch từ "appurtenant" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "appurtenant" trong tiếng Tây Ban Nha

ES

EN appurtenant
volume_up
{danh từ}

1. công nghiệp

appurtenant
volume_up
anexo {đực}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "appurtenant":

appurtenant