Dịch từ "air mail letter" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "air mail letter" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
air mail letter {danh} [thành ngữ]

EN air mail letter
volume_up
{danh từ} [thành ngữ]

air mail letter (từ khác: aerogramme, aerogram, air letter)
volume_up
aerograma {đực}

Cách dịch tương tự của từ "air mail letter" trong tiếng Tây Ban Nha

air danh từ
air tính từ
Spanish
to air động từ
air…
Spanish
AI danh từ
Spanish
mail danh từ
to mail động từ
letter danh từ
to letter động từ