Dịch từ "dishwasher" từ Anh sang Séc

EN

Nghĩa của "dishwasher" trong tiếng Séc

EN

dishwasher {danh từ}

volume_up

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "dishwasher":

dishwasher

Ví dụ về cách dùng từ "dishwasher" trong tiếng Tiếng Séc

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

English. ~~~ There is a world of interesting things inside your dishwasher.
Číslo čtyři: "Rozebrat stroje" Vnitřek vaší myčky na nádobí, to je svět zajímavých věcí.