Dịch từ "sledge" từ Anh sang Phần Lan

EN

Nghĩa của "sledge" trong tiếng Phần Lan

EN

sledge {danh từ}

volume_up
sledge (từ khác: sledgehammer, maul)
sledge (từ khác: sled, tray, bobsled, coaster)
sledge (từ khác: sled, sleigh)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "sledge":

sledge

Ví dụ về cách dùng từ "sledge" trong tiếng Tiếng Phần Lan

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishWe need to recognize the positive side as well from time to time, not always take a sledge-hammer to the Americans.
Asia pitää nähdä myös myönteisessä valossa eikä olla aina lyömässä amerikkalaisia lyttyyn.