EN accessories
volume_up
{danh từ}

accessories (từ khác: fittings)
volume_up
фурнитура [фурниту́ра] {cái}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accessory":

accessory

Ví dụ về cách dùng từ "accessories" trong tiếng Tiếng Nga

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishAXIS Camera Station supports the following Axis accessories:
AXIS Camera Station также поддерживает следующие дополнительные устройства Axis:
EnglishStorage pack attaches to plate, for additional space to carry accessories.
Дополнительный карман для принадлежностей с креплением на спинку.
Englishapparel accessories specialty store
магазин по продаже предметов женского туалета
Englishapparel accessories specialty store
магазин по продаже предметов женского туалета