Dịch từ "eye of a needle" từ Anh sang Hungary

EN

Nghĩa của "eye of a needle" trong tiếng Hungary

EN eye of a needle
volume_up
{danh từ}

eye of a needle

Cách dịch tương tự của từ "eye of a needle" trong tiếng Hungary

eye danh từ
to eye động từ
a mạo từ
a-
Hungarian
needle danh từ
to needle động từ

Ví dụ về cách dùng từ "eye of a needle" trong tiếng Tiếng Hungary

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishI said the pieces-- The pieces of my broken heart can pass through the eye of a needle.
A darabok-- Összetört szívem darabjai át férnek egy tű fokán.
EnglishAnd again I say to you: It is easier for a camel to pass through the eye of a needle, than for a rich man to enter into the kingdom of heaven.
Újra azt mondom: Könnyebb a tevének átmenni a tű fokán, mint a gazdagnak bejutni az Isten országába."
EnglishIn this network in particular, which carries approximately half of all goods and passengers, we need to neutralise a dangerous eye-of-the-needle situation.
Különösen fontos, hogy ezen hálózaton, amely az összes árunak és utasnak körülbelül a felét szállítja, semlegesítenünk kell egy veszélyes szűk keresztmetszetet.