Dịch từ "ungainly" từ Anh sang Đức

EN

Nghĩa của "ungainly" trong tiếng Đức

EN ungainly
volume_up
{tính từ}

1. Tổng quan

ungainly (từ khác: clumsy)

2. "shape"

ungainly (từ khác: bulbous, plump, podgy, massive)
volume_up
plump {tính} (dick)

3. "shape, shoes"

ungainly (từ khác: clumsy, cumbersome, unwieldly, huge)

4. "person"

ungainly (từ khác: bulky, massive, cumbersome)
volume_up
ungefüge {tính} [trang trọng]

5. "limbs, movement"

ungainly (từ khác: clumsy, massive, huge and ungainly, huge)
volume_up
ungeschlacht {tính} [trang trọng] (unförmig, massig)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ungainly":

ungainly