Dịch từ "piano accordion" từ Anh sang Đức

EN

Nghĩa của "piano accordion" trong tiếng Đức

EN piano accordion
volume_up

1. Tổng quan

piano accordion (từ khác: accordion)

2. âm nhạc

piano accordion (từ khác: accordion)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "piano accordion":

piano accordion

Cách dịch tương tự của từ "piano accordion" trong tiếng Đức

piano danh từ
piano tính từ
piano trạng từ
German
piano
German
accordion danh từ
accordion