Dịch từ "to give proof of" từ Anh sang Đức

EN

Nghĩa của "to give proof of" trong tiếng Đức

volume_up
to give proof of {ngoại động}
EN

to give proof of {ngoại động từ}

volume_up
1. "courage"
to give proof of (từ khác: to show)
volume_up
bezeigen {ngoại động} [trang trọng]