Dịch từ "chess federation" từ Anh sang Đức

EN

Nghĩa của "chess federation" trong tiếng Đức

chess federation
Chúng tôi đã nhận được báo cáo còn thiếu từ "chess federation" trong từ điển.

Cách dịch tương tự của từ "chess federation" trong tiếng Đức

chess danh từ
chess
federation danh từ
federation