Dịch từ "benzoic acid" từ Anh sang Đức

EN

Nghĩa của "benzoic acid" trong tiếng Đức

EN

benzoic acid {danh từ}

volume_up
1. hóa học
benzoic acid

Cách dịch tương tự của từ "benzoic acid" trong tiếng Đức

acid tính từ
acid
acid danh từ
German
hydrocyanic acid
carbolic acid danh từ
ethanoic acid
butanoic acid danh từ
lactic acid
hydrochloric acid
battery acid
dilute acid danh từ
galactaric acid
tannic acid danh từ
German
butyric acid
citric acid
deoxyribonucleic acid danh từ
amino acid