Dịch từ "atomic number 11" từ Anh sang Bồ Đào Nha

EN

Nghĩa của "atomic number 11" trong tiếng Bồ Đào Nha

atomic number 11
Chúng tôi đã nhận được báo cáo còn thiếu từ "atomic number 11" trong từ điển.

Cách dịch tương tự của từ "atomic number 11" trong tiếng Bồ Đào Nha

atomic tính từ
atom danh từ
number danh từ
to number động từ