Dịch từ "horseradish" từ Anh sang Ba Lan

EN

Nghĩa của "horseradish" trong tiếng Ba Lan

PL

EN horseradish
volume_up
{danh từ}

horseradish
volume_up
chrzan {đực}
To był jego chrzan.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "horseradish":

horseradish