Dịch từ "home education" từ Anh sang Ba Lan

EN

Nghĩa của "home education" trong tiếng Ba Lan

EN home education
volume_up
{danh từ}

home education (từ khác: home based learning, homeschool, homeschooling)

Cách dịch tương tự của từ "home education" trong tiếng Ba Lan

home danh từ
home tính từ
home trạng từ
to home động từ
education danh từ

Ví dụ về cách dùng từ "home education" trong tiếng Tiếng Ba Lan

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishHaving made that decision they came to the United States, home of liberal arts education, to talk with some of us most closely identified with that kind of education.
Podjąwszy tę decyzję, przyjechali do Stanów Zjednoczonych, serca edukacji w duchu sztuk wyzwolonych aby rozmawiać z niektórymi z nas, najściślej identyfikowanymi z tego rodzaju edukacją.