Dịch từ "connoisseur" từ Anh sang Ba Lan

EN

Nghĩa của "connoisseur" trong tiếng Ba Lan

EN connoisseur
volume_up
{danh từ}

connoisseur (từ khác: judge)
volume_up
znawca {đực}
connoisseur
volume_up
koneser {đực}
Theodoor van de Velde was something of a semen connoisseur.
Van de Velde to swoisty koneser spermy.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "connoisseur":

connoisseur

Ví dụ về cách dùng từ "connoisseur" trong tiếng Tiếng Ba Lan

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishThis report, which was prepared by Professor Pino Arlacchi, a sensitive connoisseur of Afghanistan and of the dark side of global politics, is helping to make those other avenues possible.
Sprawozdanie Pana profesora Pina Arlacchiego, prawdziwego znawcy Afganistanu i ciemnej strony globalnej polityki, pomaga nam znaleźć te możliwości.