Dịch từ "faire les magasins" từ Pháp sang Tây Ban Nha

FR Nghĩa của faire les magasins trong tiếng Tây Ban Nha

FR faire les magasins
volume_up
{động từ}

faire les magasins (từ khác: faire des courses, faire des emplettes, aller faire des courses, faire les courses)

Cách dịch tương tự của từ "faire les magasins" trong tiếng Tây Ban Nha

faire động từ
les mạo từ
Spanish
magasins danh từ
magasin danh từ

Ví dụ về cách dùng từ "faire les magasins" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.