Từ điển Anh-Nga

Tra từ thuận tiện cùng từ điển Anh-Nga bằng cách nhập từ cần tra của một trong hai thứ tiếng vào ô phía trên. Đừng quên sử dụng các chức năng lọc về ngữ pháp, vùng miền, văn phong, v.v... để tìm kiếm hiệu quả hơn.

Bấm vào đây để sử dụng dịch vụ dịch thuật Anh-Nga chuyên nghiệp.

Tra từ điển Anh-Nga theo chữ cái

Dùng bảng chữ cái để tra từ điển Anh-Nga bằng chữ cái đầu tiên. Click chuột vào từ tiếng Anh bạn cần tìm trong danh sách các từ cùng chữ cái đầu để xem từ tiếng Nga tương ứng.

Duyệt cặp từ Anh-Nga

Dưới đây là các cặp từ Anh-Nga mới nhất do người dùng gợi ý. Hãy cùng bab.la cải thiện nội dung từ điển bằng cách duyệt các cặp từ đúng hoặc sửa hoặc đề nghị xóa các cặp từ chưa đúng.

Ngày

Tiếng Anh

Tiếng Nga

Số lượt bình chọn

19.01.2017

then i go online [a.th.] [đen] [th.ngữ]

yfyfyf [a.th.]

0

19.01.2017

алглиський

руский

0

19.01.2017

купить

купить

0

17.01.2017

gastrulation {danh}

гаструляция {danh}

0

17.01.2017

small

маленький {danh} [tục] [t.ngữ]

2

Gợi ý bổ sung cho từ điển Anh-Nga

Từ bạn cần tra hiện chưa có trong từ điển? Biết một từ mới hoặc cách dịch mới từ tiếng Anh sang tiếng Nga hay ngược lại? Điền vào ô dưới đây để gợi ý bổ sung vào từ điển.

Tiếng AnhTiếng Anh

Gợi ý mới nhất từ người dùng: stroke, wyvern, encouraging, to promise, spokesperson (xem thêm)

Tại sao nên tham gia đóng góp?

Mời bạn cùng chúng tôi xây dựng từ điển Anh-Nga lớn nhất. Sự ủng hộ của bạn sẽ giúp từ điển trở thành một công cụ tra cứu hữu ích. Khi bổ sung các cách dịch và từ mới, gợi ý của các bạn sẽ được xếp loại chưa duyệt trong kết quả tìm kiếm đến khi 10 thành viên khác duyệt và đưa nó vào từ điển chính thức. Điều này sẽ giúp chúng tôi đảm bảo chất lượng của từ điển.
Đăng kí trở thành thành viên của bab.la để được thưởng điểm khi đóng góp cho trang web và xếp hạng trong bảng xếp hạng thế giới. Đừng quên ghé thăm forum Anh-Nga để thảo luận và đặt câu hỏi về hai ngôn ngữ này.

Muốn tận dụng thời gian rảnh rỗi?

Hãy chơi Nhớ Mãi Không Quên!

Thành viên tích cực
  1. Asia
  2. jedi2000
  3. johnbarre
  4. schoi
  5. giuliadedo
  6. Thomas
bản dịch phổ biêń