Dịch từ "company s" từ Anh sang Đức

EN Nghĩa của company s trong tiếng Đức

company s
Chúng tôi đã nhận được báo cáo còn thiếu từ "company s" trong từ điển.

Cách dịch tương tự của từ "company s" trong tiếng Đức

company danh từ
company tính từ
company
Company
German
S danh từ
German
s danh từ
ß danh từ
German

Ví dụ về cách dùng từ "company s" trong tiếng Tiếng Đức

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Englishcompany organisation structure
Englishin female company
Englishin good company
Englishto keep company with sb.
Englishprivate limited company
Englishmounting support for company name plate
EnglishHe served his company well.
EnglishHe's good company.
EnglishHe's no company for you.
English. : limited liability company
English. : company's risk
EnglishGerman State Railroad Company
Englishshare in the company
Englishreliability of a company
Englishassets of a company
Englishkeep the company going