Dịch từ "shooting target" từ Anh sang Bồ Đào Nha

EN Nghĩa của shooting target trong tiếng Bồ Đào Nha

EN shooting target
play_circle_outline
{danh từ}

1. Thể thao

shooting target
play_circle_outline
tiro ao alvo {đực} [thể thao]

Cách dịch tương tự của từ "shooting target" trong tiếng Bồ Đào Nha

shooting danh từ
to shoot động từ
shoot danh từ
Portuguese
target danh từ
to target động từ
Portuguese

Ví dụ về cách dùng từ "shooting target" trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishFor example, George Bush target practice shooting at Bin Laden and Michael Moore.
Por exemplo, George Bush a treinar tiro ao alvo, a disparar contra Bin Laden e Michael Moore.